Dưới đây chúng tôi xin giới
thiệu bảng giá vé máy của của Vietnam Airlines và Pacific Airlines.
Bảng giá vé Vietnam Airlines
| Giữa |
Và |
Loại giá |
Thực thu |
Ghi chú |
|
Hồ Chí Minh
|
Hà Nội
|
Y
C
|
1,525,000
2,125,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:3,050,000 VND Giá vé khứ hồi hạng C:4,250,000 VND
|
|
Hồ Chí Minh
|
Hải Phòng
|
Y
C
|
1,525,000
2,125,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:3,045,000 Giá vé khứ hồi hạng C:4,245,000
|
|
Hồ Chí Minh
|
Ban Mê Thuột
|
Y
|
425,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:840,000
|
|
Hồ Chí Minh
|
Cà Mau
|
Y
|
375,000
|
Giá vé hkứ hồi hạng Y:740,000
|
|
Hồ Chí Minh
|
Đà Nẵng
|
Y
C
|
825,000
1,145,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:1,650,000 Giá vé khứ hồi hạng C:2,290,000
|
|
Hồ Chí Minh
|
Đà Lạt
|
Y
|
425,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:840
|
|
Hồ Chí Minh
|
Huế
|
Y
C
|
830,000
1,155,000
|
Giá vé khứ hồi loại Y:1,655,000 Giá vé khứ hồi loại C:2,295,000
|
|
Hồ Chí Minh
|
Nha Trang
|
Y
|
575,000
|
Giá hồi vé khứ hồi:1,140,000
|
|
Hồ Chí Minh
|
Phú Quốc
|
Y
|
525,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:1,040,000
|
|
Hồ Chí Minh
|
Pleicu
|
Y
|
575,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:1,140,000
|
|
Hồ Chí Minh
|
Tuy Hòa
|
Y
|
525,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:1,040,000
|
|
Hồ Chí Minh
|
Qui Nhơn
|
Y
|
525,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:1,040,000
|
|
Hồ Chí Minh
|
Cần Thơ
|
Y
|
375,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:740,000
|
|
Hồ Chí Minh
|
Vinh
|
Y
|
1,125,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:2,245,000
|
|
Hồ Chí Minh
|
Rạch Giá
|
Y
|
525,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:1,040,000
|
|
Hồ Chí Minh
|
Côn Đảo
|
Y
|
625,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:1,250,000
|
|
Hà Nội
|
Điện Biên Phủ
|
Y
|
475,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:940
|
|
Hà Nội
|
Huế
|
Y
C
|
825,000
1,145,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:1,645,000 Giá vé khứ hồi hạng C:2,285,000
|
|
Hà Nội
|
Nha Trang
|
Y
|
1,325,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:2,640,000
|
|
Hà Nội
|
Sơn La
|
Y
|
325,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:640,000
|
|
Hà Nội
|
Đà Lạt
|
Y
|
1,425,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:2,850,000
|
|
Hải Phòng
|
Đà Nẳng
|
Y
C
|
825,000
1,145,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:1,645,000 Giá vé hkứ hồi hạng C:2,285,000
|
|
Hải Phòng
|
Nha Trang
|
Y
|
800,000
|
|
|
Đà Nẵng
|
Khánh Hòa
|
Y
C
|
500,000
400,000
|
|
|
Đà Nẵng
|
Hà Nội
|
Y
C
|
825,000
1,145,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:1,650,000 Giá vé khứ hồi hạng C:2,290,000
|
|
Đà Nẵng
|
Ban Mê Thuột
|
Y
|
525,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:1,040,000
|
|
Đà Nẵng
|
Nha Trang
|
Y
|
575,000
|
Giá vé khứ hồi Y:1,140,000
|
|
Đà Nẵng
|
Pleicu
|
Y
|
425,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:840,000
|
|
Đà Nẵng
|
Qui Nhơn
|
Y
|
375,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:740,000
|
|
Đà Nẵng
|
Vinh
|
Y
|
525,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y:1,045,000
|
|
Phú Quốc
|
Rạch Giá
|
Y
|
265,000
|
giá vé khứ hồi hạng Y:530,000
|
*Ghi chú: Y: Economy Class
C: Business Class
Bảng giá vé Pacific Airlines
|
Giữa
|
Và
|
Loại giá
|
Thực thu
|
Ghi chú
|
|
Hồ Chí Minh
|
Đà Nẵng
|
Y
|
VND 750,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y(1 Năm):Tất cả giá vé khứ hồi gấp đôi giá vé một lượt.
|
|
Hồ Chí Minh
|
Hà Nội
|
Y
|
VND 1,500,000
|
Giá vé khứ hồi hạng Y(1 Năm):Tất cả giá vé khứ hồi gấp đôi giá vé một lượt.
|
*Ghi chú: Y: Economy Class
C: Business Class
|